Tiếng Anh chuyên ngành Massage là nhóm thuật ngữ và mẫu câu thường dùng khi tư vấn, phục vụ khách hàng nước ngoài tại spa, clinic, resort hoặc trung tâm trị liệu. Khi nắm chắc các từ vựng chuyên ngành giúp kỹ thuật viên giao tiếp tự tin hơn, hiểu đúng nhu cầu khách hàng cũng như nâng cao chất lượng dịch vụ. Trong bài viết dưới đây, ANA đã tổng hợp 200+ từ vựng cùng các mẫu câu giao tiếp thực tế để bạn dễ học áp dụng khi làm nghề.
Mục lục bài viết
ToggleAi cần học tiếng Anh chuyên ngành Massage?
Tiếng Anh chuyên ngành Massage phù hợp với kỹ thuật viên spa, học viên nghề massage, nhân viên lễ tân spa, chủ cơ sở làm đẹp, người làm việc tại resort, khách sạn, wellness center hoặc những ai muốn phục vụ khách nước ngoài chuyên nghiệp hơn.
Nhóm từ vựng này đặc biệt cần thiết với:
- Học viên đang theo học nghề massage, spa trị liệu.
- Kỹ thuật viên cần tư vấn liệu trình cho khách quốc tế.
- Nhân viên lễ tân spa cần đặt lịch, xác nhận dịch vụ, báo giá.
- Chủ spa muốn đào tạo đội ngũ phục vụ khách nước ngoài.
- Người định hướng làm việc trong môi trường khách sạn, resort, du thuyền, wellness center.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Massage về các loại hình phổ biến
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Body massage | /ˈbɒdi məˈsɑːʒ/ | Massage toàn thân |
| Foot massage | /fʊt məˈsɑːʒ/ | Massage chân |
| Head massage | /hed məˈsɑːʒ/ | Massage đầu |
| Neck and shoulder massage | /nek ənd ˈʃəʊldə məˈsɑːʒ/ | Massage cổ vai gáy |
| Back massage | /bæk məˈsɑːʒ/ | Massage lưng |
| Facial massage | /ˈfeɪʃəl məˈsɑːʒ/ | Massage mặt |
| Thai massage | /taɪ məˈsɑːʒ/ | Massage Thái |
| Swedish massage | /ˈswiːdɪʃ məˈsɑːʒ/ | Massage Thụy Điển |
| Deep tissue massage | /diːp ˈtɪʃuː məˈsɑːʒ/ | Massage mô sâu |
| Hot stone massage | /hɒt stəʊn məˈsɑːʒ/ | Massage đá nóng |
| Aromatherapy massage | /əˌrəʊməˈθerəpi məˈsɑːʒ/ | Massage tinh dầu |
| Sports massage | /spɔːts məˈsɑːʒ/ | Massage thể thao |
| Shiatsu massage | /ʃiˈætsuː məˈsɑːʒ/ | Massage bấm huyệt Nhật Bản |
| Reflexology | /ˌriːflekˈsɒlədʒi/ | Massage phản xạ bàn chân |
| Prenatal massage | /ˌpriːˈneɪtl məˈsɑːʒ/ | Massage cho phụ nữ mang thai |
| Lymphatic drainage massage | /lɪmˈfætɪk ˈdreɪnɪdʒ məˈsɑːʒ/ | Massage dẫn lưu bạch huyết |
| Therapeutic massage | /ˌθerəˈpjuːtɪk məˈsɑːʒ/ | Massage trị liệu |
| Relaxing massage | /rɪˈlæksɪŋ məˈsɑːʒ/ | Massage thư giãn |
| Oil massage | /ɔɪl məˈsɑːʒ/ | Massage dầu |
| Dry massage | /draɪ məˈsɑːʒ/ | Massage khô |
| Couple massage | /ˈkʌpl məˈsɑːʒ/ | Massage đôi |
| Four-hand massage | /fɔː hænd məˈsɑːʒ/ | Massage bốn tay |
| Scalp massage | /skælp məˈsɑːʒ/ | Massage da đầu |
| Herbal compress massage | /ˈhɜːbəl ˈkɒmpres məˈsɑːʒ/ | Massage túi thảo dược |
| Chair massage | /tʃeə məˈsɑːʒ/ | Massage ghế |
Từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể trong Massage
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Head | /hed/ | Đầu |
| Scalp | /skælp/ | Da đầu |
| Face | /feɪs/ | Mặt |
| Forehead | /ˈfɒrɪd/ | Trán |
| Temple | /ˈtempl/ | Thái dương |
| Eye area | /aɪ ˈeəriə/ | Vùng mắt |
| Cheek | /tʃiːk/ | Má |
| Jaw | /dʒɔː/ | Hàm |
| Chin | /tʃɪn/ | Cằm |
| Neck | /nek/ | Cổ |
| Shoulder | /ˈʃəʊldə(r)/ | Vai |
| Arm | /ɑːm/ | Cánh tay |
| Upper arm | /ˈʌpə ɑːm/ | Bắp tay trên |
| Forearm | /ˈfɔːrɑːm/ | Cẳng tay |
| Wrist | /rɪst/ | Cổ tay |
| Hand | /hænd/ | Bàn tay |
| Finger | /ˈfɪŋɡə(r)/ | Ngón tay |
| Chest | /tʃest/ | Ngực |
| Abdomen | /ˈæbdəmən/ | Bụng |
| Waist | /weɪst/ | Eo |
| Back | /bæk/ | Lưng |
| Upper back | /ˈʌpə bæk/ | Lưng trên |
| Lower back | /ˈləʊə bæk/ | Thắt lưng |
| Spine | /spaɪn/ | Cột sống |
| Hip | /hɪp/ | Hông |
| Buttock | /ˈbʌtək/ | Mông |
| Leg | /leɡ/ | Chân |
| Thigh | /θaɪ/ | Đùi |
| Calf | /kɑːf/ | Bắp chân |
| Knee | /niː/ | Đầu gối |
| Ankle | /ˈæŋkl/ | Mắt cá chân |
| Foot | /fʊt/ | Bàn chân |
| Heel | /hiːl/ | Gót chân |
| Toe | /təʊ/ | Ngón chân |
| Muscle | /ˈmʌsl/ | Cơ |
| Joint | /dʒɔɪnt/ | Khớp |
| Tendon | /ˈtendən/ | Gân |
| Nerve | /nɜːv/ | Dây thần kinh |
| Skin | /skɪn/ | Da |
Tiếng Anh chuyên ngành Massage về huyệt đạo
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Acupoint | /ˈækjupɔɪnt/ | Huyệt đạo |
| Pressure point | /ˈpreʃə pɔɪnt/ | Điểm bấm huyệt |
| Meridian | /məˈrɪdiən/ | Kinh lạc |
| Trigger point | /ˈtrɪɡə pɔɪnt/ | Điểm kích hoạt đau |
| Energy point | /ˈenədʒi pɔɪnt/ | Điểm năng lượng |
| Pain point | /peɪn pɔɪnt/ | Điểm đau |
| Reflex point | /ˈriːfleks pɔɪnt/ | Điểm phản xạ |
| Temple point | /ˈtempl pɔɪnt/ | Huyệt vùng thái dương |
| Shoulder point | /ˈʃəʊldə pɔɪnt/ | Huyệt vùng vai |
| Neck point | /nek pɔɪnt/ | Huyệt vùng cổ |
| Back point | /bæk pɔɪnt/ | Huyệt vùng lưng |
| Foot reflex point | /fʊt ˈriːfleks pɔɪnt/ | Điểm phản xạ bàn chân |
| Hand reflex point | /hænd ˈriːfleks pɔɪnt/ | Điểm phản xạ bàn tay |
| Head pressure point | /hed ˈpreʃə pɔɪnt/ | Huyệt vùng đầu |
| Facial acupoint | /ˈfeɪʃəl ˈækjupɔɪnt/ | Huyệt vùng mặt |
| Sore point | /sɔː pɔɪnt/ | Điểm nhức mỏi |
| Tension point | /ˈtenʃən pɔɪnt/ | Điểm căng cơ |
| Sensitive point | /ˈsensətɪv pɔɪnt/ | Điểm nhạy cảm |
| Relaxation point | /ˌriːlækˈseɪʃən pɔɪnt/ | Điểm thư giãn |
| Circulation point | /ˌsɜːkjəˈleɪʃən pɔɪnt/ | Điểm hỗ trợ tuần hoàn |
Từ vựng tiếng Anh về kỹ thuật động tác Massage
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Massage technique | /məˈsɑːʒ tekˈniːk/ | Kỹ thuật massage |
| Stroke | /strəʊk/ | Động tác vuốt |
| Effleurage | /ˌefluːˈrɑːʒ/ | Xoa vuốt nhẹ |
| Petrissage | /ˈpetrɪsɑːʒ/ | Nhào bóp cơ |
| Kneading | /ˈniːdɪŋ/ | Nhào nặn |
| Rubbing | /ˈrʌbɪŋ/ | Chà xát |
| Friction | /ˈfrɪkʃən/ | Miết tạo ma sát |
| Tapping | /ˈtæpɪŋ/ | Vỗ nhẹ |
| Tapotement | /təˈpəʊtmənt/ | Vỗ gõ |
| Pressing | /ˈpresɪŋ/ | Ấn |
| Acupressure | /ˈækjuːpreʃə(r)/ | Bấm huyệt |
| Stretching | /ˈstretʃɪŋ/ | Kéo giãn |
| Rolling | /ˈrəʊlɪŋ/ | Lăn cơ |
| Squeezing | /ˈskwiːzɪŋ/ | Bóp |
| Circular motion | /ˈsɜːkjələ ˈməʊʃən/ | Chuyển động tròn |
| Long stroke | /lɒŋ strəʊk/ | Đường vuốt dài |
| Short stroke | /ʃɔːt strəʊk/ | Đường vuốt ngắn |
| Gentle pressure | /ˈdʒentl ˈpreʃə/ | Lực nhẹ |
| Medium pressure | /ˈmiːdiəm ˈpreʃə/ | Lực vừa |
| Firm pressure | /fɜːm ˈpreʃə/ | Lực mạnh |
| Deep pressure | /diːp ˈpreʃə/ | Lực sâu |
| Relax the muscle | /rɪˈlæks ðə ˈmʌsl/ | Thả lỏng cơ |
| Release tension | /rɪˈliːs ˈtenʃən/ | Giải phóng căng cơ |
| Improve circulation | /ɪmˈpruːv ˌsɜːkjəˈleɪʃən/ | Cải thiện tuần hoàn |
| Reduce stiffness | /rɪˈdjuːs ˈstɪfnəs/ | Giảm cứng cơ |
| Relieve pain | /rɪˈliːv peɪn/ | Giảm đau |
| Warm up the muscle | /wɔːm ʌp ðə ˈmʌsl/ | Làm nóng cơ |
| Loosen tight muscles | /ˈluːsn taɪt ˈmʌslz/ | Làm mềm cơ căng |
| Apply pressure | /əˈplaɪ ˈpreʃə/ | Tạo lực ấn |
| Adjust pressure | /əˈdʒʌst ˈpreʃə/ | Điều chỉnh lực |
| Breathe deeply | /briːð ˈdiːpli/ | Hít thở sâu |
Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ Massage
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Massage bed | /məˈsɑːʒ bed/ | Giường massage |
| Massage table | /məˈsɑːʒ ˈteɪbl/ | Bàn massage |
| Massage chair | /məˈsɑːʒ tʃeə/ | Ghế massage |
| Towel | /ˈtaʊəl/ | Khăn |
| Hot towel | /hɒt ˈtaʊəl/ | Khăn nóng |
| Blanket | /ˈblæŋkɪt/ | Chăn phủ |
| Pillow | /ˈpɪləʊ/ | Gối |
| Bolster | /ˈbəʊlstə/ | Gối kê |
| Massage oil | /məˈsɑːʒ ɔɪl/ | Dầu massage |
| Essential oil | /ɪˈsenʃəl ɔɪl/ | Tinh dầu |
| Carrier oil | /ˈkæriə ɔɪl/ | Dầu nền |
| Coconut oil | /ˈkəʊkənʌt ɔɪl/ | Dầu dừa |
| Olive oil | /ˈɒlɪv ɔɪl/ | Dầu ô liu |
| Lavender oil | /ˈlævəndə ɔɪl/ | Tinh dầu oải hương |
| Peppermint oil | /ˈpepəmɪnt ɔɪl/ | Tinh dầu bạc hà |
| Eucalyptus oil | /ˌjuːkəˈlɪptəs ɔɪl/ | Tinh dầu khuynh diệp |
| Aromatherapy diffuser | /əˌrəʊməˈθerəpi dɪˈfjuːzə/ | Máy khuếch tán tinh dầu |
| Hot stone | /hɒt stəʊn/ | Đá nóng |
| Herbal compress | /ˈhɜːbəl ˈkɒmpres/ | Túi thảo dược |
| Massage ball | /məˈsɑːʒ bɔːl/ | Bóng massage |
| Foam roller | /fəʊm ˈrəʊlə/ | Con lăn giãn cơ |
| Wooden massage tool | /ˈwʊdn məˈsɑːʒ tuːl/ | Dụng cụ massage gỗ |
| Scraping tool | /ˈskreɪpɪŋ tuːl/ | Dụng cụ cạo gió |
| Massage cream | /məˈsɑːʒ kriːm/ | Kem massage |
| Body lotion | /ˈbɒdi ˈləʊʃən/ | Sữa dưỡng thể |
| Disinfectant | /ˌdɪsɪnˈfektənt/ | Dung dịch sát khuẩn |
| Disposable sheet | /dɪˈspəʊzəbl ʃiːt/ | Khăn trải dùng một lần |
| Slippers | /ˈslɪpəz/ | Dép đi trong spa |
| Robe | /rəʊb/ | Áo choàng |
| Steam room | /stiːm ruːm/ | Phòng xông hơi |
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh ngành Massage với khách nước ngoài
Ngoài từ vựng đơn lẻ, kỹ thuật viên cần ghi nhớ các mẫu câu giao tiếp theo từng tình huống thực tế. Những câu này có thể dùng khi chào khách, tư vấn liệu trình, hỏi vùng đau, hướng dẫn trong lúc massage hoặc xử lý phản hồi từ khách hàng.
Mẫu câu chào hỏi và tư vấn ban đầu
- Welcome to our spa: Chào mừng quý khách đến spa của chúng tôi.
- How can I help you today?: Hôm nay tôi có thể hỗ trợ gì cho anh/chị?
- Do you have an appointment?: Anh/chị đã đặt lịch chưa?
- What kind of massage would you like?: Anh/chị muốn chọn loại massage nào?
- Would you like light, medium or strong pressure?: Anh/chị muốn lực nhẹ, vừa hay mạnh?

Bên cạnh các câu giao tiếp cơ bản, việc sở hữu một tên spa hay và ấn tượng cũng là cách tuyệt vời để thu hút khách quốc tế chú ý ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Mẫu câu hỏi về tình trạng cơ thể, vùng đau nhức
- Do you have any pain today?: Hôm nay anh/chị có bị đau ở đâu không?
- Which area feels uncomfortable?: Vùng nào khiến anh/chị khó chịu?
- Do you have neck or shoulder pain?: Anh/chị có đau cổ vai gáy không?
- Do you have lower back pain?: Anh/chị có đau thắt lưng không?
- Please tell me if you feel any discomfort: Vui lòng báo cho tôi nếu anh/chị thấy khó chịu.
Mẫu câu hỏi về tiền sử bệnh lý, dị ứng
- Do you have any medical conditions?: Anh/chị có bệnh lý nào không?
- Do you have high blood pressure?: Anh/chị có bị cao huyết áp không?
- Have you had any recent surgery?: Gần đây anh/chị có phẫu thuật không?
- Are you allergic to any massage oils?: Anh/chị có dị ứng với dầu massage không?
- Is your skin sensitive?: Da của anh/chị có nhạy cảm không?
Mẫu câu hướng dẫn khách trước và trong khi Massage
- Please change into this robe: Vui lòng thay áo choàng này.
- Please lie face down: Vui lòng nằm sấp.
- Please lie on your back: Vui lòng nằm ngửa.
- Please relax your body: Vui lòng thả lỏng cơ thể.
- Please turn over slowly: Vui lòng trở mình từ từ.

Mẫu câu điều chỉnh lực nhấn và nhiệt độ
- Is the pressure okay for you?: Lực nhấn như vậy có ổn không?
- Would you like lighter pressure?: Anh/chị có muốn lực nhẹ hơn không?
- Would you like stronger pressure?: Anh/chị có muốn lực mạnh hơn không?
- Is the towel too hot?: Khăn có quá nóng không?
- Please tell me if it feels too hot or too cold: Vui lòng báo tôi nếu thấy quá nóng hoặc quá lạnh.
Mẫu câu xử lý phản hồi, phàn nàn của khách
- I’m sorry for the discomfort: Tôi xin lỗi vì sự khó chịu này.
- I will reduce the pressure: Tôi sẽ giảm lực nhấn.
- I will avoid this area: Tôi sẽ tránh vùng này.
- Is this better now?: Bây giờ đã dễ chịu hơn chưa?
- Thank you for letting me know: Cảm ơn anh/chị đã báo cho tôi biết.
Mẫu câu kết thúc liệu trình
- Your treatment is finished: Liệu trình của anh/chị đã hoàn tất.
- Please take your time getting up: Anh/chị cứ từ từ ngồi dậy.
- How do you feel now?: Bây giờ anh/chị cảm thấy thế nào?
- Please drink some water after the massage: Vui lòng uống thêm nước sau khi massage.
- Would you like to book your next appointment?: Anh/chị có muốn đặt lịch lần sau không?

Cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Massage hiệu quả
Để ghi nhớ tiếng Anh chuyên ngành Massage hiệu quả, bạn không nên học rời rạc từng từ mà nên học theo tình huống thực tế tại spa. Mỗi nhóm từ vựng cần gắn với một bước trong quy trình phục vụ khách hàng, từ chào hỏi, tư vấn, hỏi vùng đau, thực hiện kỹ thuật đến kết thúc liệu trình.
Một số cách học hiệu quả gồm:
- Học theo nhóm chủ đề loại hình massage, bộ phận cơ thể, kỹ thuật, dụng cụ, mẫu câu giao tiếp.
- Luyện nói theo tình huống đặt lịch, tư vấn liệu trình, hỏi lực massage, xử lý phản hồi.
- Ghi chú từ vựng ngay trong quy trình thực hành để dễ nhớ hơn.
- Tập phát âm các từ thường dùng như shoulder, pressure, relax, pain, treatment.
- Tạo flashcard Anh – Việt cho từng nhóm thuật ngữ.
- Thực hành hội thoại theo cặp giữa kỹ thuật viên và khách hàng.
- Nghe video tiếng Anh về spa, massage để quen cách dùng từ trong ngữ cảnh thật.
- Ôn lại từ vựng sau mỗi buổi học nghề hoặc ca thực hành.

Tiếng Anh chuyên ngành Massage không chỉ giúp kỹ thuật viên hiểu khách hàng nước ngoài mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong dịch vụ. Khi biết cách hỏi đúng vấn đề, giải thích đúng liệu trình và xử lý phản hồi bằng tiếng Anh, bạn sẽ tạo được trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng, đặc biệt trong môi trường spa, khách sạn, resort hoặc wellness center.
Nếu bạn muốn học bài bản hơn về kỹ thuật massage, quy trình chăm sóc khách hàng và cách ứng dụng nghề trong thực tế, có thể tham khảo khóa học Massage trị liệu tại ANA Beauty Academy. Khóa học phù hợp cho người mới bắt đầu, học viên muốn nâng cao tay nghề hoặc kỹ thuật viên spa cần hoàn thiện kỹ năng để làm việc chuyên nghiệp hơn.
Cô Lương Thị Mỹ Hạ là giảng viên tại ANA Beauty Academy với hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực làm đẹp và đào tạo nghề. Tốt nghiệp Trung cấp Chăm Sóc Da, cô có nền tảng chuyên môn vững chắc, phương pháp giảng dạy thực tiễn, kết hợp lý thuyết với thực hành, giúp học viên nâng cao tay nghề và phát triển nghề nghiệp.




























