Theo WHO, cơ thể người có 361 huyệt đạo truyền thống phân bổ trên 14 đường kinh chính, mỗi huyệt là điểm nút tập trung dây thần kinh và mạch máu, đóng vai trò cửa ngõ điều hòa khí huyết và kết nối các tạng phủ trong Y học Cổ truyền.
Trong các huyệt trên cơ thể người, có 36 tử huyệt nguy hiểm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng nếu bị tác động mạnh, đây là thông tin quan trọng mà người học massage, bấm huyệt hoặc châm cứu bắt buộc phải nắm trước khi thực hành.
Bài viết này, Ana Beauty Academy sẽ tổng hợp hơn 70 huyệt thường dùng theo 6 vùng cơ thể, đầu mặt cổ, tay, chân, lưng vai ngực, thượng vị và hạ vị, kèm vị trí chính xác, tác dụng cụ thể và danh sách tử huyệt cần đặc biệt chú ý, đủ để bạn làm tài liệu tham chiếu trong thực hành trị liệu.
Mục lục bài viết
ToggleCác huyệt trên cơ thể người là gì?
Huyệt đạo (hay huyệt vị) là các điểm nút nhạy cảm trên cơ thể, nơi tập trung nhiều dây thần kinh và mạch máu. Theo Y học Cổ truyền, đây là cửa ngõ để kinh khí ra vào, giúp điều hòa khí huyết, kết nối các tạng phủ và mạng lưới kinh lạc.

Cơ thể người có bao nhiêu huyệt đạo?
Theo Báo cáo Danh mục châm cứu bấm huyệt Tiêu chuẩn quốc tế do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố năm 1991, cơ thể người có 361 huyệt đạo truyền thống. Những huyệt này phân bố trên 14 đường kinh chính gồm:
- Kinh phổi
- Kinh đại tràng
- Kinh vị
- Kinh tỳ
- Kinh tim
- Kinh ruột non
- Kinh bàng quang
- Kinh thận
- Kinh màng ngoài tim
- Kinh tam tiêu
- Kinh túi mật
- Kinh gan
- Mạch Đốc mạch
Ngoài ra còn có 8 mạch kỳ kinh phụ:
- Đốc mạch
- Nhâm mạch
- Xung mạch
- Đới mạch
- Âm kiểu mạch
- Dương kiểu mạch
- Âm duy mạch
- Dương duy mạch

Theo đó, 14 kinh chính liên hệ trực tiếp với các tạng phủ bên trong, giữ vai trò chủ đạo trong điều hòa khí huyết. 8 kỳ kinh phụ là nơi giao hội của các kinh chính, tạo thêm mối liên hệ gián tiếp với tạng phủ, giúp cân bằng và hỗ trợ hoạt động của cơ thể.
Để đạt hiệu quả tối ưu và hạn chế rủi ro, người thực hành cần xác định đúng vị trí các huyệt trên cơ thể người và hiểu rõ tác dụng từng huyệt để lựa chọn phương pháp day bấm hoặc châm cứu phù hợp.
Những nhóm huyệt thường dùng trên cơ thể người
Trên cơ thể có hàng trăm huyệt đạo, nhưng một số huyệt thường xuyên được sử dụng trong điều trị bệnh.
20 huyệt vùng đầu, mặt và cổ cần biết
Đặc biệt, vùng đầu – mặt – cổ tập trung nhiều huyệt quan trọng, có tác dụng hỗ trợ chữa các chứng đau nhức, rối loạn thần kinh, bệnh về mắt, tai, mũi, họng.
- Dương bạch (Kinh Đởm): Trên cơ trán, giúp trị nhức đầu, viêm mắt, liệt dây thần kinh VII.
- Ấn đường (Ngoài kinh): Giữa hai cung lông mày, dùng chữa sốt cao, đau đầu, chảy máu cam.
- Tình minh (Bàng quang kinh): Góc trong mi mắt, trị viêm tuyến lệ, chắp, liệt VII ngoại biên.
- Toán trúc (Bàng quang kinh): Đầu trong cung mày, chữa đau đầu, bệnh về mắt.
- Ty trúc không (Tam tiêu kinh): Đầu ngoài cung mày, trị đau đầu, liệt VII.
- Ngư yêu (Ngoài kinh): Giữa cung mày, chữa bệnh về mắt, liệt VII.
- Thái dương (Ngoài kinh): Vùng thái dương, trị đau đầu, đau răng, viêm mắt.
- Nghinh hương (Đại trường kinh): Hai bên cánh mũi, chữa viêm mũi dị ứng, ngạt mũi, liệt VII.
- Nhân trung (Đốc mạch): Giữa rãnh nhân trung, dùng trong cấp cứu ngất, co giật.
- Địa thương (Kinh Vị): Ngoài khóe miệng, chữa đau răng, liệt VII.
- Hạ quan (Kinh Vị): Khớp thái dương – hàm, trị ù tai, điếc tai, viêm khớp hàm.
- Giáp xa (Kinh Vị): Góc hàm dưới, chữa đau răng, liệt VII, đau dây V.
- Thừa khấp (Kinh Vị): Dưới ổ mắt, trị viêm kết mạc, lẹo, liệt VII.
- Liêm tuyền (Nhâm mạch): Trên sụn giáp, chữa nói khó, nuốt khó, mất tiếng.
- Ế phong (Tam tiêu kinh): Sau dái tai, trị ù tai, điếc, viêm tuyến mang tai.
- Bách hội (Đốc mạch): Đỉnh đầu, chữa đau đầu, sa trực tràng, trĩ.
- Tứ thần thông (Ngoài kinh): Quanh Bách hội, trị đau đầu vùng đỉnh, cảm cúm.
- Đầu duy (Kinh Vị): Góc trán, chữa đau dây V, ù tai, liệt VII.
- Quyền liêu (Tiểu trường kinh): Dưới xương gò má, trị đau răng, đau dây V, liệt VII.
- Phong trì (Kinh Đởm): Sau gáy, chữa đau vai gáy, tăng huyết áp, cảm mạo.

20 huyệt vùng chân thường ứng dụng trong massage
Ở vùng chân, có nhiều huyệt đạo quan trọng thường được sử dụng hỗ trợ điều trị các chứng đau nhức, rối loạn thần kinh, cũng như tăng cường sức khỏe tổng thể. Dưới đây là 20 huyệt tiêu biểu:
- Hoàn khiêu (Đởm kinh): Vùng mông, trị đau khớp háng, thần kinh tọa, liệt chi dưới.
- Trật biên (Bàng quang kinh): Gần xương cùng, chữa đau khớp háng, thần kinh tọa.
- Bế quan (Thận kinh): Vùng khớp mu, trị đau háng, liệt chi dưới.
- Thừa phù (Bàng quang kinh): Giữa nếp mông, chữa đau lưng, thần kinh tọa.
- Huyết hải (Tỳ kinh): Trên xương bánh chè, trị đau gối, rối loạn kinh nguyệt.
- Lương khâu (Vị kinh): Trên gối, chữa đau khớp, đau dạ dày.
- Độc tỵ (Vị kinh): Bờ ngoài xương bánh chè, trị đau gối.
- Tất nhãn (Ngoài kinh): Bờ trong xương bánh chè, chữa đau khớp gối.
- Uỷ trung (Bàng quang kinh): Giữa khoeo chân, trị đau lưng, sốt cao.
- Túc tam lý (Vị kinh): Dưới gối, giúp tiêu hóa, tăng cường sức khỏe.
- Dương lăng tuyền (Đởm kinh): Dưới đầu gối ngoài, chữa đau thần kinh tọa, nhức đầu.
- Tam âm giao (Tỳ kinh): Trên mắt cá trong, trị rối loạn kinh nguyệt, mất ngủ.
- Huyền chung (Đởm kinh): Trên mắt cá ngoài, chữa đau cổ chân, thần kinh tọa.
- Thừa sơn (Bàng quang kinh): Giữa bắp chân sau, trị chuột rút, táo bón.
- Thái khê (Thận kinh): Sau mắt cá trong, chữa ù tai, hen, đau cổ chân.
- Côn lôn (Bàng quang kinh): Sau mắt cá ngoài, trị đau lưng, nhức đầu gáy.
- Thái xung (Can kinh): Mu bàn chân, chữa tăng huyết áp, thống kinh.
- Giải khê (Vị kinh): Giữa cổ chân, trị đau khớp cổ chân, thần kinh tọa.
- Nội đình (Vị kinh): Giữa ngón II – III, chữa đau răng, đầy bụng.
- Bát phong (Ngoài kinh): 8 huyệt ở kẽ ngón chân, trị viêm khớp ngón, cước.

13 huyệt vùng tay hỗ trợ thư giãn và lưu thông khí huyết
Vùng tay tập trung nhiều huyệt đạo quan trọng, thường được ứng dụng trong massage, bấm huyệt và châm cứu để giảm đau, thư giãn cơ thể và điều hòa khí huyết. Dưới đây là 13 huyệt tiêu biểu:
- Kiên ngung (Đại trường kinh): Dưới mỏm cùng vai, trị đau khớp vai, bả vai, thần kinh cánh tay.
- Khúc trì (Đại trường kinh): Ngoài nếp gấp khuỷu, chữa đau khớp khuỷu, viêm họng, sốt.
- Xích trạch (Phế kinh): Trên rãnh nhị đầu ngoài, trị ho, hen, sốt cao co giật.
- Khúc trạch (Tâm bào lạc kinh): Trong rãnh nhị đầu, chữa đau khớp khuỷu, đau thần kinh giữa, nôn mửa.
- Nội quan (Tâm bào lạc kinh): Trên cổ tay, trị đau khớp cổ tay, rối loạn thần kinh tim, mất ngủ.
- Thái uyên (Phế kinh): Trên lằn chỉ cổ tay, chữa ho, viêm phế quản, đau thần kinh liên sườn.
- Thống lý (Tâm kinh): Trên cổ tay, trị tăng huyết áp, mất ngủ, đau thần kinh trụ.
- Thần môn (Tâm kinh): Lằn chỉ cổ tay, chữa đau khớp khuỷu, cổ tay, nhức đầu, cảm mạo.
- Ngoại quan (Tam tiêu kinh): Cẳng tay sau, trị đau khớp cổ tay, vai gáy, sốt cao.
- Dương trì (Tam tiêu kinh): Trên nếp cổ tay, chữa ù tai, điếc tai, đau khớp cổ tay.
- Hợp cốc (Đại trường kinh): Giữa ngón cái và trỏ, trị nhức đầu, mất ngủ, cảm mạo, đau răng.
- Bát tà (Ngoài kinh): Các khe ngón tay, chữa viêm khớp bàn tay, cước.
- Thập tuyên (Ngoài kinh): Đầu 10 ngón tay, trị sốt cao, co giật.

12 huyệt vùng lưng, vai và ngực phổ biến
Vùng lưng, vai và ngực là nơi tập trung nhiều huyệt đạo quan trọng, hỗ trợ điều trị các chứng đau nhức, rối loạn hô hấp, tim mạch và thần kinh. Dưới đây là các huyệt trên cơ thể người tiêu biểu:
- Chiên trung (Nhâm mạch): Giữa xương ức, chữa viêm tuyến vú, đau thần kinh liên sườn, nôn, nấc, hạ huyết áp.
- Trung phủ (Phế kinh): Khoang liên sườn II, trị viêm phế quản, ho, hen, đau vai gáy.
- Cự cốt (Tam tiêu kinh): Góc xương đòn – bả vai, chữa đau vai gáy, liệt chi trên.
- Đại chuỳ (Đốc mạch): Giữa đốt cổ VII và ngực I, trị sốt cao, khó thở, sốt rét.
- Kiên tỉnh (Đởm kinh): Trên cơ thang, chữa đau vai gáy, suy nhược cơ thể, viêm tuyến vú.
- Thiên tông (Tiểu trường kinh): Giữa xương bả vai, trị đau vai và lưng trên.
- Đại trữ (Bàng quang kinh): Đốt sống D1 – D2, chữa cảm mạo, ho, đau lưng.
- Phong môn (Bàng quang kinh): Đốt sống D2 – D3, trị ho, hen, cảm cúm, đau vai gáy.
- Phế du (Bàng quang kinh): Đốt sống D3 – D4, chữa ho hen, khó thở, viêm tuyến vú.
- Tâm du (Bàng quang kinh): Đốt sống D5 – D6, trị mất ngủ, mộng tinh, rối loạn thần kinh tim.
- Đốc du (Bàng quang kinh): Đốt sống D6 – D7, chữa đau vai gáy, đau thần kinh liên sườn.
- Cách du (Bàng quang kinh): Đốt sống D7 – D8, trị nôn, nấc, thiếu máu, đau thắt ngực.

6 huyệt vùng thượng vị và lưng trên
Vùng thượng vị và lưng trên có nhiều huyệt đạo quan trọng, thường được ứng dụng trong massage, bấm huyệt và châm cứu để hỗ trợ điều trị các chứng đau dạ dày, rối loạn tiêu hóa và bệnh lý liên quan đến khí huyết. Dưới đây là 6 huyệt tiêu biểu:
- Trung quản (Nhâm mạch): Trên đường trắng giữa, cách rốn 4 thốn, trị đau thượng vị, nôn, nấc, táo bón, đau dạ dày.
- Thiên khu (Vị kinh): Ngang rốn 2 thốn, chữa rối loạn tiêu hóa, sa dạ dày, co thắt đại tràng.
- Can du (Bàng quang kinh): Đốt sống D9 – D10, trị đầy bụng, đau dạ dày, nhức đầu, viêm mắt.
- Đởm du (Bàng quang kinh): Đốt sống D10 – D11, chữa đầy bụng, giun chui ống mật, tăng huyết áp.
- Tỳ du (Bàng quang kinh): Đốt sống D11 – D12, trị đau dạ dày, chậm tiêu, rối loạn tiêu hóa.
- Vị du (Bàng quang kinh): Đốt sống D12 – L1, chữa đau dạ dày, đầy bụng, rối loạn tiêu hóa.

9 huyệt vùng hạ vị, thắt lưng và xương cùng
Khu vực hạ vị, thắt lưng và xương cùng tập trung các huyệt trên cơ thể người quan trọng, thường được ứng dụng trong hỗ trợ điều trị các chứng rối loạn tiết niệu – sinh dục, đau lưng và bệnh lý tiêu hóa. Dưới đây là 9 huyệt tiêu biểu:
- Quan nguyên (Nhâm mạch): Dưới rốn 3 thốn, trị hạ huyết áp, bí đái, đái dầm, viêm tinh hoàn, sa trực tràng.
- Khí hải (Nhâm mạch): Dưới rốn 1,5 thốn, chữa suy nhược cơ thể, di tinh, ngất, rối loạn tiểu tiện.
- Trung cực (Nhâm mạch): Dưới rốn 4 thốn, trị viêm bàng quang, bí đái, đái dầm, di tinh.
- Khúc cốt (Nhâm mạch): Giữa bờ trên khớp mu, chữa viêm tinh hoàn, bí đái, di tinh.
- Thận du (Bàng quang kinh): Đốt sống L2 – L3, trị đau lưng, thần kinh tọa, ù tai, hen phế quản.
- Mệnh môn (Đốc mạch): Giữa L2 – L3, chữa đau lưng, di tinh, đái dầm, tiêu chảy mạn.
- Đại trường du (Bàng quang kinh): Đốt sống L4 – L5, trị đau thần kinh tọa, trĩ, sa trực tràng.
- Bát liêu (Bàng quang kinh): Tương ứng 4 lỗ xương cùng, chữa đau lưng, rong kinh, thống kinh, doạ sảy.
- Trường cường (Đốc mạch): Đầu chót xương cụt, trị trĩ, sa trực tràng, đau lưng, tiêu chảy.

Các tử huyệt trên cơ thể người cần lưu ý
Theo Hán Việt, tử huyệt là những huyệt nguy hiểm, nếu bị tác động mạnh có thể gây tử vong. Trên cơ thể có hàng trăm huyệt đạo, trong đó có 108 đại huyệt được coi là nguy hiểm, chia thành:
- 72 yếu huyệt: Khi bị tác động gây chấn thương nhưng không nguy hiểm đến tính mạng.
- 36 tử huyệt: Mức độ nguy hiểm cao, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng.
Một số tử huyệt nằm ở vị trí kín đáo như Trường Cường (cuối xương cụt), Dũng Tuyền (lòng bàn chân). Tuy nhiên, nhiều huyệt khác lại ở vị trí dễ bị tác động như đầu, ngực, lưng.
Huyệt nguy hiểm vùng đầu – cổ:
- Bách Hội: Đỉnh đầu, tổn thương có thể gây choáng váng, bất tỉnh, thậm chí tử vong.
- Thần Đình: Từ chân tóc trước trán lên 5cm, tác động mạnh dễ gây tổn thương não.
- Thái Dương: Hai bên đuôi mày, ảnh hưởng đến động mạch thái dương, nguy hiểm cho tuần hoàn.
- Á Môn: Sau gáy, tổn thương có thể gây choáng, mất khả năng nói.
Tử huyệt vùng bụng – ngực:
- Đản Trung: Giữa ngực, liên quan trực tiếp đến tim và khí huyết.
- Cự Khuyết: Trên rốn, ảnh hưởng đến tim và dạ dày, có thể gây nôn ra máu.
- Thần Khuyết: Giữa rốn, dễ gây chấn động ruột và bàng quang.
- Chương Môn: Cuối xương sườn số 11, tác động mạnh có thể tổn thương gan, lá lách.
Tử huyệt vùng lưng – eo – mông:
- Phế Du: Đốt sống lưng số 3, tổn thương phổi, gây ho ra máu.
- Tâm Du: Đốt sống lưng số 5, ảnh hưởng trực tiếp đến tim, gây rối loạn tuần hoàn.
- Thận Du: Dưới đốt sống thắt lưng số 2, gây rối loạn bài tiết, bí tiểu, liệt nửa người.
Huyệt nguy hiểm ở tay – chân:
- Túc Tam Lý: Dưới gối, tác động mạnh có thể làm tê liệt chi dưới.
- Thái Uyên: Cổ tay, ảnh hưởng đến khí huyết toàn thân, gây tổn thương nội khí.

Việc nhận biết và tránh tác động mạnh vào tử huyệt là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe và tính mạng. Đồng thời, trong y học cổ truyền, hiểu rõ vị trí và tính chất của các huyệt này giúp phòng tránh rủi ro khi thực hành châm cứu, bấm huyệt và nâng cao hiệu quả trị liệu, đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Tác dụng của các huyệt trên cơ thể người đối với sức khỏe
Hệ thống huyệt đạo có mối liên hệ chặt chẽ với kinh mạch và tạng phủ, vì vậy từ lâu đã được ứng dụng trong các phương pháp trị liệu như châm cứu, xoa bóp, bấm huyệt, đắp thuốc,… Tác dụng của huyệt đạo đối với sức khỏe thể hiện trên nhiều phương diện:
- Cơ – gân – khớp: Khi tác động đúng huyệt, khí huyết lưu thông tốt hơn, giúp giảm đau nhức, tăng độ linh hoạt, chống teo cơ và cải thiện khả năng co giãn của khớp. Một nghiên cứu đăng trên Tạp chí Y học Việt Nam cũng chỉ ra rằng điện châm kết hợp xoa bóp bấm huyệt mang lại hiệu quả điều trị rõ rệt đối với bệnh nhân đau thắt lưng do thoái hóa cột sống.
- Chẩn đoán bệnh: Huyệt vị là nơi ngoại tà dễ xâm nhập, đồng thời cũng phản ánh tình trạng bệnh lý của tạng phủ. Vì vậy, quan sát và tác động lên huyệt có thể hỗ trợ phát hiện bệnh chính xác hơn.
- Phòng và điều trị: Kích thích huyệt liên quan đến bệnh lý giúp điều hòa rối loạn trong cơ thể, từ đó tăng khả năng phục hồi và cải thiện sức khỏe.
Việc ứng dụng huyệt đạo trong chăm sóc sức khỏe mang lại lợi ích kép:
- Điều trị: Giảm triệu chứng, hỗ trợ phục hồi chức năng.
- Phòng bệnh: Tăng cường sức đề kháng, duy trì cân bằng khí huyết.
- Thẩm mỹ – dưỡng sinh: Giúp cơ thể khỏe mạnh, tinh thần thư giãn, diện mạo tươi trẻ.

Tóm lại, các huyệt trên cơ thể người vừa là công cụ trị liệu hữu hiệu trong y học cổ truyền, vừa là bản đồ sinh mệnh phản ánh tình trạng sức khỏe của con người. Hiểu rõ vị trí, tác dụng và mức độ nguy hiểm của từng huyệt không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều trị mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe toàn diện, phòng bệnh và dưỡng sinh.
Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng và theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực trị liệu và thẩm mỹ, hãy tham gia ngay các khóa học massage trị liệu chuyên sâu tại Ana Beauty Academy. Với chương trình đào tạo thực tiễn, giảng viên giàu kinh nghiệm và cơ hội thực hành trong môi trường chuyên nghiệp, bạn sẽ nhanh chóng tự tin bước vào ngành làm đẹp với nền tảng vững chắc và lợi thế cạnh tranh rõ rệt.
Lê Thị Toan là CEO của ANA Beauty Academy, chuyên gia thẩm mỹ với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực làm đẹp. Với nền tảng chuyên môn vững chắc và tâm huyết với giáo dục nghề nghiệp, chị luôn định hướng chương trình đào tạo theo tiêu chí thực tiễn, chuyên nghiệp, góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành thẩm mỹ.

























