Cách đọc thông số màu nhuộm chuẩn, dễ hiểu từ A–Z

Thông số màu nhuộm là hệ thống mã hóa giúp kỹ thuật viên xác định chính xác cấp độ sáng tối và tông màu của một tuýp thuốc nhuộm trước khi thực hiện dịch vụ. Đây là kỹ năng nền tảng trong nghề tóc, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả màu ra trên tóc thật của khách.

Bài viết dưới đây, ANA Beauty Academy sẽ giải mã toàn bộ cấu trúc mã màu nhuộm theo chuẩn quốc tế, từ cách đọc từng con số, tra bảng tông màu đến nhận diện các lỗi đọc sai thông số thường gặp nhất trong thực tế salon.

Thông số màu nhuộm tóc là gì?

Thông số màu nhuộm là dãy số in trên tuýp thuốc nhuộm, quy định cấp độ sáng và tông màu của sản phẩm đó. Hầu hết các hãng thuốc nhuộm chuyên nghiệp trên thế giới đều sử dụng hệ thống mã số này theo tiêu chuẩn quốc tế (International Color Chart), dù tên gọi và cách trình bày có thể khác nhau đôi chút giữa các thương hiệu.

Thông số màu nhuộm tóc in trên tuýp thuốc nhuộm
Thông số màu nhuộm tóc in trên tuýp thuốc nhuộm

Nguyên tắc màu sắc trong nhuộm tóc

Nguyên tắc màu sắc trong nhuộm tóc dựa trên vòng tròn màu (color wheel) và lý thuyết màu. Dưới đây là những nguyên tắc cốt lõi:

Vòng tròn màu sắc

Vòng tròn màu sắc giúp thợ nhuộm xác định mối quan hệ giữa các màu. Vòng tròn này gồm ba nhóm màu chính: màu cơ bản, màu thứ cấp và màu bổ túc. Các màu nằm đối diện nhau trên vòng tròn được gọi là màu bổ túc (đối nghịch), và hai màu này sẽ trung hòa lẫn nhau khi trộn chung.

Vòng tròn màu thể hiện mối quan hệ giữa màu cơ bản, màu thứ cấp và cặp màu đối nghịch
Vòng tròn màu thể hiện mối quan hệ giữa màu cơ bản, màu thứ cấp và cặp màu đối nghịch

Quy tắc trung hòa màu (khử màu không mong muốn)

Thợ nhuộm sử dụng màu đối nghịch để loại bỏ các sắc độ thừa trên tóc. Nguyên tắc này đặc biệt quan trọng khi xử lý tóc tẩy hoặc tóc bị ngả màu. Các cặp màu trung hòa cơ bản bao gồm:

  • Màu vàng được trung hòa bằng màu tím.
  • Màu cam được trung hòa bằng màu xanh dương.
  • Màu đỏ được trung hòa bằng màu xanh lá.
  • Màu vàng cam được trung hòa bằng màu xanh tím.

Cấp độ màu (Level) quyết định độ sáng/tối

Cấp độ màu thể hiện độ sáng hoặc tối của tóc, thường được đánh số từ 1 đến 10. Cấp 1 là màu đen, còn cấp 10 là màu vàng sáng nhất. Thợ nhuộm cần xác định cấp độ nền của tóc trước khi nhuộm để dự đoán chính xác kết quả màu cuối cùng.

Thang level từ 1 đến 10 thể hiện quá trình chuyển đổi từ tóc đen đến nền vàng rất sáng
Thang level từ 1 đến 10 thể hiện quá trình chuyển đổi từ tóc đen đến nền vàng rất sáng

Nền tóc nâng tông (Underlying Pigment)

Mỗi cấp độ tóc chứa một sắc tố nền riêng, lộ ra trong quá trình tẩy và ảnh hưởng trực tiếp đến màu nhuộm. Quy luật nền nâng tông diễn ra như sau:

  • Cấp độ thấp (đen, nâu đậm) để lộ nền đỏ.
  • Cấp độ trung bình để lộ nền cam.
  • Cấp độ cao (sáng) để lộ nền vàng.

Thợ nhuộm phải khử nền này nếu muốn đạt màu lạnh hoặc màu chuẩn. Nếu không khử, màu nhuộm sẽ bị ám sắc ấm không mong muốn.

Nguyên tắc “màu không nâng được màu”

Thuốc nhuộm thông thường không thể làm sáng một màu nhuộm đã có sẵn. Thợ nhuộm bắt buộc phải tẩy tóc nếu muốn chuyển từ tóc tối sang tóc sáng hơn.

Tông màu nóng và lạnh

Màu sắc được chia thành hai nhóm: tông nóng và tông lạnh. Tông nóng gồm đỏ, cam, vàng, đồng; còn tông lạnh gồm xanh, tím, tro. Thợ nhuộm lựa chọn tông màu dựa trên sắc da và mong muốn của khách hàng. Tông lạnh cần khử nền ấm kỹ hơn so với tông nóng.

Cấu trúc của một mã màu nhuộm

Một mã màu nhuộm thường được viết dưới dạng số, ví dụ 6/34 hoặc 7.1. Cấu trúc này gồm các thành phần sau:

  • Số đứng trước dấu chấm/gạch (số nguyên): Số này thể hiện cấp độ sáng/tối của màu, được đánh từ 1 (đen) đến 10 (vàng sáng nhất). Ví dụ, số 6 trong mã 6/34 cho biết đây là màu nâu sáng (cấp độ 6).
  • Số đầu tiên sau dấu chấm/gạch (tông màu chính): Số này thể hiện sắc thái màu chủ đạo, chiếm tỷ lệ nhiều nhất trong sản phẩm.
  • Số thứ hai sau dấu chấm/gạch (tông màu phụ): Số này thể hiện sắc thái màu bổ trợ cho tông chính, thường chiếm khoảng một nửa cường độ so với tông chính.
Mã 6/34 được tách thành level 6, tông chính số 3 và tông ánh phụ số 4
Mã 6/34 được tách thành level 6, tông chính số 3 và tông ánh phụ số 4

Quy ước số tông màu (ánh màu)

Mỗi con số tông màu tương ứng với một sắc thái cụ thể, được quy ước phổ biến như sau:

  • Số 0: Màu tự nhiên (Natural).
  • Số 1: Ánh tro / xanh đen (Ash).
  • Số 2: Ánh tím / xanh lá khử (tùy hãng).
  • Số 3: Ánh vàng / vàng gold (Gold).
  • Số 4: Ánh đồng / cam (Copper).
  • Số 5: Ánh đỏ tím (Mahogany).
  • Số 6: Ánh đỏ (Red).
  • Số 7: Ánh nâu khói (tùy hãng).
Quy ước các số từ 0 đến 7 tương ứng với màu tự nhiên, tro, tím, vàng, đồng và đỏ
Quy ước các số từ 0 đến 7 tương ứng với màu tự nhiên, tro, tím, vàng, đồng và đỏ

Cách đọc mã màu theo từng dạng cấu trúc số

Mã màu có thể gồm hai số, ba số, số lặp hoặc bắt đầu bằng số 0. Mỗi dạng cấu trúc truyền tải một lượng thông tin khác nhau.

Mã 2 số — Level kết hợp một tông màu

Mã 2 số là dạng đơn giản nhất, gồm Level và một tông màu duy nhất. Ví dụ 7.3 được đọc là Level 7 (vàng đậm), tông vàng — màu nhuộm thuần, không có ánh phụ. Kết quả trên tóc cho màu rõ, đơn giản, phù hợp với khách muốn màu sạch không pha trộn. Một số mã 2 số phổ biến:

  • 6.3 vàng nâu trung
  • 5.1 nâu tro
  • 8.0 vàng tự nhiên
Mã 7.3 gồm level 7 kết hợp một tông vàng duy nhất, không chứa tông ánh phụ
Mã 7.3 gồm level 7 kết hợp một tông vàng duy nhất, không chứa tông ánh phụ

Mã 3 số — Level, tông chính và tông ánh

Mã 3 số mang thêm một lớp thông tin về ánh phụ, tạo ra màu có chiều sâu và sắc thái phong phú hơn. Ví dụ 8.13 được đọc là Level 8 (vàng sáng), tông chính là tro (1), ánh phụ là vàng (3).

Màu đầu ra là vàng tro sáng, mang ánh ấm nhẹ, khác biệt so với 8.1 (tro lạnh thuần) và 8.3 (vàng ấm thuần). Kỹ thuật viên cần đọc đủ cả hai số sau dấu chấm để không chọn nhầm sản phẩm.

Mã 8.13 thể hiện level 8, tông tro chủ đạo và ánh vàng bổ trợ
Mã 8.13 thể hiện level 8, tông tro chủ đạo và ánh vàng bổ trợ

Mã có hai chữ số giống nhau — tông màu được nhân đôi

Khi hai chữ số sau dấu chấm giống nhau, ví dụ 6.33 hoặc 7.44, nghĩa là tông màu đó được nhân đôi về cường độ. 6.33 không phải 6.3 cộng thêm 3, mà là tông vàng ở Level 6 được đẩy mạnh gấp đôi, cho màu vàng rực và bão hòa hơn rõ rệt. Dạng mã này thường dùng khi:

  • Cần màu bền hơn trên nền tóc khó bắt màu.
  • Tạo hiệu ứng màu rực, saturated cho tóc sáng level cao.
  • Pha thêm vào công thức để tăng cường tông màu chính.
Mã 6.33 và 7.44 thể hiện tông vàng hoặc tông đồng được tăng cường về cường độ
Mã 6.33 và 7.44 thể hiện tông vàng hoặc tông đồng được tăng cường về cường độ

Mã bắt đầu bằng 0 — sắc tố điều chỉnh không mang level

Mã bắt đầu bằng 0 như 0.3, 0.11, 0.45 là các tuýp sắc tố điều chỉnh (color booster/intensifier), không phải thuốc nhuộm độc lập. Chúng không chứa level mà chỉ mang tông màu thuần, dùng để:

  • Pha trộn vào thuốc nhuộm chính để tăng tông.
  • Điều chỉnh ánh màu khi màu ra không đúng ý.
  • Trung hòa tông màu không mong muốn trên tóc.

Đọc mã 0 đồng nghĩa với việc sản phẩm đó không tự nhuộm được, phải kết hợp với thuốc nhuộm có level mới tạo ra màu hoàn chỉnh.

Tuýp màu 0.3, 0.11 hoặc 0.45 dùng tăng cường hay điều chỉnh sắc tố công thức nhuộm
Tuýp màu 0.3, 0.11 hoặc 0.45 dùng tăng cường hay điều chỉnh sắc tố công thức nhuộm

Những lỗi thường gặp khi đọc thông số màu nhuộm

Dưới đây là những lỗi phổ biến khiến màu thực tế khác với mong đợi:

  • Nhầm tông ánh với tông chính: Đọc 7.31 thành “tông vàng ánh tro” thay vì đúng là “tông tro ánh vàng” (tông chính là 3, ánh phụ là 1). Sự nhầm lẫn này làm đảo ngược hoàn toàn hướng màu kỳ vọng.
  • Bỏ qua con số 0 ở đầu mã: Dùng 0.43 độc lập như một màu nhuộm bình thường. Đây là sắc tố điều chỉnh, không có level, sẽ không cho kết quả màu hoàn chỉnh nếu dùng một mình.
  • Áp dụng bảng tông của hãng này sang hãng khác: Số 5 ở hãng A là tông đỏ mahogany, nhưng ở hãng B có thể là đỏ tươi hoặc đỏ tím. Không có chuẩn tuyệt đối cho từng con số tông màu ở tất cả các thương hiệu.
  • Đọc level mà không kiểm tra nền tóc thật: Chọn màu 9.1 cho khách có tóc Level 5 mà không tẩy trước. Level chênh lệch quá lớn khiến màu không thể đạt đúng tone mục tiêu, dù đọc mã đúng hoàn toàn.
  • Nhầm dấu chấm và dấu gạch chéo thành hai hệ thống khác nhau: 7.3 và 7/3 là cùng một mã màu, chỉ khác cách trình bày theo thương hiệu.
Kỹ thuật viên đối chiếu mã thuốc với bảng màu tránh nhầm level, tông chính và tông phụ
Kỹ thuật viên đối chiếu mã thuốc với bảng màu tránh nhầm level, tông chính và tông phụ

Cập nhật bảng nhuộm tóc HOT trong năm 2026

Năm 2026, xu hướng nghiêng về màu khỏe, tự nhiên, ít phải dặm chân tóc.

  • Nhóm vàng (Blonde): Đây là nhóm dẫn đầu năm 2026 với hai thái cực. Một bên là vàng mềm tự nhiên, bên kia là vàng bạch kim ethereal, ngả trắng nhạt có chút lấp lánh. Với khách Việt Nam, hướng vàng mềm dễ ứng dụng hơn vì nền tóc đen cần tẩy ít hơn và đỡ hư tổn.
  • Nhóm nâu (Brunette): Xu hướng là các sắc tối và bí ẩn pha chút hạt dẻ (chestnut), độ bóng cao. Đây là nhóm phù hợp với khách châu Á vì gần với nền tóc tự nhiên, ít cần tẩy.
  • Nhóm đồng và đỏ (Copper & Red): Đồng dịu xuống thành tông trung tính dễ mặc hơn, không còn rực như “cowgirl copper” của năm trước. Về đỏ, các sắc đỏ ấm, đất đang tiến hóa từ đồng đỏ rực (fire engine) sang những tông dịu hơn, ví dụ điển hình là Amber Auburn Glow — đỏ nâu pha highlight đồng, đặc biệt hợp da ấm.
Cập nhật màu nhuộm hot năm nay
Cập nhật màu nhuộm hot năm nay

Câu hỏi thường gặp về thông số màu nhuộm

Màu 6.3 và 6.33 khác nhau như thế nào?

6.3 là vàng nhuộm bình thường, còn 6.33 là vàng được nhân đôi cường độ. Cả hai đều ở Level 6 với tông vàng, nhưng 6.33 cho màu rực, đậm và bão hòa hơn, thường dùng cho tóc khó bắt màu hoặc khi muốn màu vàng nổi bật, giữ màu lâu hơn.

Dấu chấm và dấu gạch chéo trong mã màu có khác nhau không?

Không khác nhau về ý nghĩa. Cả hai đều là cách phân cách giữa level và tông màu, tùy quy ước trình bày của từng thương hiệu, đọc và ứng dụng như nhau.

Vì sao cùng mã màu nhưng mỗi hãng cho kết quả khác nhau?

Vì mỗi hãng có công thức hóa học và tỷ lệ sắc tố khác nhau, dù dùng chung hệ thống mã số. Ngoài ra, một số hãng quy ước số tông khác chuẩn quốc tế. 7.4 ở hãng A có thể là đồng cam, nhưng ở hãng B có thể là đỏ cam. Luôn tra bảng màu chính thức của hãng đang dùng thay vì suy luận từ trí nhớ.

Chỉ nhìn thông số có xác định được tóc cần tẩy hay không?

Có thể xác định được phần lớn, nhưng cần đối chiếu thêm với level tóc thật hiện tại của khách. Nguyên tắc cơ bản: nếu level màu mục tiêu cao hơn level tóc nền từ 2 bậc trở lên, tóc cần tẩy hoặc sử dụng bột tẩy phối hợp.

Người mới học nghề nên ghi nhớ bảng mã nào trước?

Ưu tiên ghi nhớ thang 10 level trước, sau đó đến 8 tông màu cơ bản. Hai bảng này giúp đọc được khoảng 80–90% các mã màu thông dụng trong salon. Các quy ước đặc biệt của từng hãng học dần trong quá trình thực hành thực tế.

Cách đọc thông số màu nhuộm không phức tạp khi đã nắm được cấu trúc cơ bản. Kết hợp với bảng tra cứu chuẩn và thói quen đối chiếu bảng màu của hãng trước mỗi dịch vụ, kỹ thuật viên hoàn toàn có thể kiểm soát kết quả màu chủ động thay vì phụ thuộc vào may rủi.

Nếu bạn đang muốn phát triển kỹ năng trong lĩnh vực chăm sóc tóc và làm đẹp chuyên nghiệp, ANA Beauty Academy hiện đang tuyển sinh khóa học Gội đầu dưỡng sinh với chương trình đào tạo bài bản từ kiến thức cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho người mới bắt đầu, chủ salon muốn mở rộng dịch vụ hoặc những ai đang tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp trong ngành làm đẹp.

Lê Thị Toan
Lê Thị Toan

Lê Thị Toan là CEO của ANA Beauty Academy, chuyên gia thẩm mỹ với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực làm đẹp. Với nền tảng chuyên môn vững chắc và tâm huyết với giáo dục nghề nghiệp, chị luôn định hướng chương trình đào tạo theo tiêu chí thực tiễn, chuyên nghiệp, góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành thẩm mỹ.

Cô Đoàn Thị Hồng Uyên

Cô Trưởng bộ môn Đoàn Thị Hồng Uyên là chuyên gia 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Spa thẩm mỹ. Cô là người lái đò truyền lửa đam mê, dẫn dắt hơn 10.000 học viên tại trường thẩm mỹ ANA thành công với nghề làm đẹp.

Khóa học tại ANA
Tin tức mới nhất
Chương trình khuyến mãi
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN